Công tác đất

Máy tính thể tích rãnh

Nhập chiều dài, chiều rộng và độ sâu của rãnh cùng đường kính ngoài của ống. Máy tính sẽ cho thể tích đào, thể tích chiếm chỗ của ống và khối lượng đất lấp cần dùng.

Đào đất  ft³
Đào đất  yd³
Ống bị xê dịch  ft³
Đất đắp cần thiết (đã đầm nén)  yd³

Công thức

Thể tích đào (ft³) = chiều dài × chiều rộng (in) ÷ 12 × độ sâu. Thể tích chiếm chỗ của ống = π × (đường kính ngoài ÷ 24)² × chiều dài, với đường kính ngoài tính bằng inch. Đất lấp lại = (đào - ống) ÷ 27. Đá lót nền là một phần của đất lấp lại; tách riêng nếu được tính giá riêng.

Ví dụ minh họa

100 ft rãnh rộng 24 in và sâu 4 ft, dùng ống đường kính ngoài 8 in: đào = 100 × 2 × 4 = 800 ft³ = 29.63 yd³. Ống = π × (0.333)² × 100 = 34.9 ft³. Đất lấp = 765.1 ft³ = 28.34 yd³.

Giả định và giới hạn

  • Thành hố đứng; thành dốc hoặc có bậc làm tăng thể tích.
  • Lượng đất lấp là thể tích đã đầm nén; quy đổi bằng hệ số nở và co để tính vận chuyển.
  • OSHA yêu cầu có hệ thống bảo vệ (vát mái, chống đỡ hoặc hộp chống sập hào) cho hào sâu từ 5 ft trở lên, trừ khi nằm trong nền đá ổn định, và kỹ sư chuyên nghiệp có giấy phép phải thiết kế hệ thống bảo vệ cho hố đào sâu hơn 20 ft.

Câu hỏi thường gặp

Rãnh đặt ống nên rộng bao nhiêu?

Các nhà sản xuất ống và quy cách của cơ quan thường yêu cầu đường kính ngoài của ống cộng thêm khoảng 12 đến 24 in để cho phép đầm nén xung quanh ống.

Khi nào rãnh cần chống đỡ?

Theo OSHA 29 CFR 1926.652, khi hố đào sâu từ 5 ft trở lên, trừ khi hố đào hoàn toàn nằm trong nền đá ổn định. Người có năng lực cũng có thể yêu cầu bảo vệ đối với các hào nông hơn.

Lớp đệm là gì?

Một lớp vật liệu hạt đặt bên dưới và xung quanh ống, cung cấp sự đỡ đồng đều. Chiều sâu và vật liệu do đặc tả ống quy định.

Nguồn